VietDitru.com

 .1, 2, 3, 4, 5 ... 19
Hỏi đáp di trú [Thư viện]


1, 2, 3, 4, 5 ... 19
  • farm
  • sudoku
  • cat
  • chat

.
Cửa sổ đời sống
17 Nov 2011, 10:50
Mong được hướng dẫn việc học tại Mỹ
@Minhhieu Minhhieu sinh tháng mấy năm 1998? Nếu trước 1/9/1998 thì khi vào học Minhhieu sẽ học lớp 8, còn sau 9/1998 thì sẽ học lớp 7. Vậy nên ít nhất Minhhieu cũng còn 1 năm để làm quen với việc học ở Mỹ trước khi lên high school. Với lại Minhhieu còn nhỏ tuổi hòa nhập rất nhanh. Khỏi lo mất công. ...


26 Mar 2011, 10:26
Ôn Toán - Intermediate Algebra
@mít-xì mylinh chị mylinh chủ xị thêm vài lớp nữa nghen.


23 Mar 2011, 08:36
Nhắn admin
@ Bác admin bác admin cho tuananh 1 chỗ trong ổ cứng online nha bác admin. email tuananh: [email protected]


21 Mar 2011, 16:42
Ổ cứng online VietDitru miễn phí
@ Bác admin bác admin cho tuananh một vé nha bác admin.
email của tuananh: [email protected]


18 Mar 2011, 10:02
ESL 93: A Dream from Beyond (2)
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • fault(n): lỗi • goodness(n): chúa trời • prank(n): trò phá phách • reaction(n): sự phản ứng lại, • responsibility(n): trách nhiệm • silence(n): sự im lặng • swear(v): thề ====================== *Yes/No Questions: • Did he call his mom?yes • Did he call his mom the ...


15 Mar 2011, 09:27
ESL 92: A Dream from Beyond (1)
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • blackberry(n): quả mâm xôi • bush(n): lùm cây • cemetery(n): nghĩa trang • daisy(n): hoa cúc • forgive(v): tha thứ • gravesite(n): mộ • lemonade(n): nước chanh • picnic(n): dã ngoại • pond(n): ao • potato(n): khoai tây • probably(adv): có lẽ • rescue(v): giải cứu •...


14 Mar 2011, 16:19
ESL 91: A Little Respect, Please
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • ablaze(a): rực cháy • approach(v): tiến đến • arrest(v): bắt giữ • arsonist(n): kẻ đốt nhà • Athens(n): A-ten • burn(v): đốt cháy • committee(n): ủy ban • complain(v): than phiền • destroy(v): phá hủy • entire(a): toàn bộ • explode(v): nổ • flame(n): ngọn lửa • Fra...


12 Mar 2011, 16:42
ESL 90: “Semper Buy”
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • barely(adv): vừa đủ • bother(v): làm phiền • ceremonial(a): trịnh trọng • cover(v): bao phủ • embarrass(v): làm bẽ mặt • expense(n): khoản phí • faithful(a): trung thành • federal(a): thuộc liên bang • former(n): người trước • government(n): chính quyền • grateful(...


11 Mar 2011, 09:55
ESL 89: In Harm’s Way
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • achieve(v): đạt được • arcade(n): cửa vòm • burst(v): nổ tung • carnival(n): lễ hội • challenge(v): thách đấu • combat(v): chiến đấu • contest(n): cuộc thi • elapse(v): trôi mau • equal(a): công bằng • evaluate(v): ước tính • fault(n): lỗi • flesh(n): thịt • foolis...


10 Mar 2011, 15:50
Ôn Toán - Intermediate Algebra
tuananh xin nộp bài 1. x+ 2y=8 * x=0 2y=8 y=4 the y-intercept is 4 * y=0 x=8 the x-intercept is 8 2. x=2y * x=0 y=0 the y-intercept is 0 * y=0 x=0 the x intercept is 0 3. y=1 there is no x-intercepts the y-intercept is 1 5. x=y * x=0 y=0 the y-intercept is 0 * y=0 x=0 the x-intercept is 0 6. 2x+ 3y=...


10 Mar 2011, 09:04
ESL 88: Pluto Chases Kid
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • bawl(v): nói oang oang • camera(n): máy quay phim • cartoon(n): hoạt hình • character(n): nhân vật • chase(v): rượt bắt • costume(n): trang phục • groan(v): lầm bầm • ground(n): đất • honey(n): con cưng • lap(n): lòng • magic(n): điều kì diệu • proud(a): tự hào • r...


10 Mar 2011, 08:08
Ôn Toán - Intermediate Algebra
@mít xì mylinh xong lớp này thì chị mylinh làm "chủ xị" thêm mấy lớp nữa nghe chị mylinh. :))


08 Mar 2011, 09:55
ESL 87: Too Soft on Crime
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • behavior(n): hành vi • beverage(n): thức uống • commit(v): gây án • conviction(n): sự kết tội • criminal(n): tội phạm • crunchy(a): cứng và giòn • estimate(v): ước tính • expert(n): chuyên gian • fancy(a): ngon • faucet(n): vòi nước • freeze(v): đóng băng • guard(n...


07 Mar 2011, 15:00
ESL 86: Crime on the Rise
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • admire(v): say mê • admit(v): thừa nhận • column(n): cột • concrete(n): bê tông • crash(v): nghiền nát • culprit(n): kẻ có tội • department(n): bộ • elevate(v): vượt • flagpole(n): cột cờ • forgive(v): tha thứ • hook(v): treo • hop(v): nhảy • hospital(n): bệnh viện...


07 Mar 2011, 08:22
ESL 85: Tagger Shoots Woman
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • block(n): vật cản • calm(a): bình tĩnh • commit(v): thực hiện • compartment(n): gian, ngăn • convict(v): kết tội • crime(n): tội lỗi • dig(v): moi ra • evil(n): điều ác • glove(n): găng tay • graffiti(n): tranh tường • honk(v): bóp còi • medical(a): y tế • murderer...



 

Image
Image
Image
Image
Image
Image
Image
Image
Image
Image
Image
Update
PayPal về email:
[email protected]


Chi phiếu gửi về:
Hoanh Ton
6879 Amherst St.
San Diego, CA 92115



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM



Ý kiến về Quỹ VietDitru

Image
Image