VietDitru.com

 .1, 2, 3, 4, 5, 6 ... 19
Hỏi đáp di trú [Thư viện]


1, 2, 3, 4, 5, 6 ... 19
  • farm
  • sudoku
  • cat
  • chat

.
Cửa sổ đời sống
17 Feb 2011, 15:29
Practice American Pronunciation With Songs
Dạ con cám ơn cô MeoMup nhiều.


16 Feb 2011, 22:25
Practice American Pronunciation With Songs
@ cô MeoMup cô MeoMup ơi cho con hỏi từ cave-in hay được dùng tring khi nói về những hầm mỏ có nghĩa gì vậy cô?


16 Feb 2011, 22:16
10 Lý Do Nên Học Ngoại Ngữ
@cô MeoMup mỗi ngày cô MeoMup đưa ra một vài câu như mấy câu trên được không cô? Mấy câu đó hay quá cô ơi.


16 Feb 2011, 21:27
ESL 79: Six Feet Under
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • burrow(v): tìm tòi • deliver(v): phân phát • descend(v): đi xuống • detect(v): dò • device(n): thiết bị • location(n): địa điểm • occur(v): diễn ra • original(a): cơ bản • outrage(v): xúc phạm • oxygen(n): khí oxi • probe(n): máy dò • rescue(v): giải cứu • sue(v): ...


16 Feb 2011, 09:06
Ôn Toán - Intermediate Algebra
Tèn ten bắt đầu tiết học mới thôi cô giáo ơi. Hihi


16 Feb 2011, 09:03
ESL 78: Man's Best Friend
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • admission(n): sự cho phép • athlete(n): vận động viên • breed(v): nuôi dưỡng, huấn luyện • charge(v): buộc tội • confess(v): thú tội • cruelty(n): sự độc ác • deny(v): phủ nhận • destroy(v): phá hủy • disclose(v): vạch trần, phơi bày • elephant(n): voi • equally(ad...


15 Feb 2011, 10:46
ESL 77: Up, Up, and Away
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • accidentally(adv): thình lình • anniversary(n): lễ kỉ niệm • ascend(v): bay lên • balloon(n): khinh khí cầu • brilliant(a): chói sáng • burn(v): đốt • burst(v): nổ tung • celebrate(v): tổ chức • champagne(n): sâm banh • char(v): cháy thành than • critical(a): trầm ...


15 Feb 2011, 09:30
Rèn luyện kĩ năng viết essay cho 8x, 9x
Tới luôn bác tài ui. :))


14 Feb 2011, 11:23
ESL 76: A Hot Day and a Cool Pool
Khách sạn đã quên báo cho họ biết là khách sạn vẫn đang trong quá trình làm mới. Nhưng khi được giảm nửa giá, Meg và Oscar vẫn ở lại. Buổi sáng ngày thứ hai, khoảng 10 giờ, Oscar nói với Meg là anh sẽ đi tắm. Cô ấy bảo anh đừng quên kem chống nắng. Cô quay lại ngủ tiếp. Khi cô tỉnh dậy, cô mặc đồ bơ...


14 Feb 2011, 10:48
ESL 76: A Hot Day and a Cool Pool
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • apparently(adv): hình như • beneath(adv): ở dưới • block(n): sự phòng ngừa, ngăn chặn • cancel(v): hủy • congenial(a): đi kèm, ăn ý • flight(n): chuyến bay • funeral(n): tang lễ • habit(n): thói quen • jewelry(n): đồ trang sứ • laptop(n): máy vi tính xách tay • law...


13 Feb 2011, 11:14
ESL 75: A Woman Has Needs
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • astound(v): làm sửng sốt • cheat(v): lừa dối • divorce(v): li dị • dutiful(a): có trách nhiệm • file(v): chấp nhận • fortunate(a): may mắn • humiliation(n): sự nhục nhã • mortgage(n): tiền thế chấp • phase(n): giai đoạn • reluctant(a): miễn cưỡng • remind(v): nhắc ...


12 Feb 2011, 19:28
Rèn luyện kĩ năng viết essay cho 8x, 9x
Tuan anh ngồi vô chỗ rồi. Khakha chú tungsu xỉn rồi đi lộn lớp.


12 Feb 2011, 19:24
ESL 74: The Handyman Comes
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • ad(n): tờ quảng cáo • apologize(v): xin lỗi • disbelief(n): sự hoài nghi • extra(a): thêm • faucet(n): vòi nước • handyman(n): người làm công việc lặt vặt • invoice(n): hóa đơn • laundry(n): giặt ủi • leak(v): rò rỉ • local(a): thuộc địa phương • mat(n): thảm chùi ...


11 Feb 2011, 09:45
ESL 73: Priced to Sell!
tuananh xin nộp bài *Vocabulary: • absolutely(adv): hoàn toàn • annoy(v): làm bực mình, khó chịu • chauffeur(v): cò kè, mặc cả • client(n): khách hàng • comprehensive(a): tổng hợp, toàn diện • contest(n): cuộc thi • depresscuav): làm chán nản, trì trệ • glamorous(a): đẹp say đắm, quyến rũ • lonely(a...


10 Feb 2011, 20:21
Ôn Toán - Intermediate Algebra
@ mylinh hihi tại tuananh cũng "rảnh" dữ lắm. :))



 

Image
Image
Image
Image
Image
Image
Image
Image
Image
Image
Image
Update
PayPal về email:
[email protected]


Chi phiếu gửi về:
Hoanh Ton
6879 Amherst St.
San Diego, CA 92115



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM



Ý kiến về Quỹ VietDitru

Image
Image